nguyên tố
発音
北部
/ŋwiən˧˧ to˧˥/
中部
/ŋwiəŋ˧˥ to̰˩˧/
南部
/ŋwiəŋ˧˧ to˧˥/
音声
化学元素 enchemical element
名詞
化学元素
chemical element
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
化学元素
学校生活・教育
School
より単純な物質に分解できない純粋な化学物質。
vi Oxy là một nguyên tố hóa học cần thiết cho sự sống.
ja 酸素は生命維持に不可欠な化学元素である。
構成
nguyên / tố / 漢越語。漢字は 元素 …
▸
構成
nguyên / tố / 漢越語。漢字は 元素 …
成り立ち漢越語。漢字は 元素
漢字
出典照合済み
代表候補
元素
音節ごとの候補
nguyên
元
tố
訴(素 / 𩗃 / 𩘣)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nguyên tổ / nguyên / nguyên tử / nguyên đại …
▸
類語
nguyên tổ / nguyên / nguyên tử / nguyên đại …
用法
bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học / bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học / nguyên tố hóa học / thừa số nguyên tố …
▸
用法
bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học / bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học / nguyên tố hóa học / thừa số nguyên tố …