nguyên-tắc
旧綴り enobsolete spelling
名詞
旧綴り
obsolete spelling
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
旧綴り
規則や原則を指す言葉の、現在は使用されない旧綴り。
vi Từ này là một cách viết nguyên-tắc cũ trong sách.
ja この単語は、本に見られる原則の旧綴りである。