ngoại giao cây tre
音声
竹外交 enbamboo diplomacy
名詞
竹外交
bamboo diplomacy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
竹外交
接続・論理
ベトナムの柔軟で強靭な外交政策を表す言葉。
vi Chính sách ngoại giao cây tre giúp đất nước duy trì quan hệ tốt với các bên.
ja 竹外交政策により、国は各国との良好な関係を維持している。
構成
ngoại giao / ngoại giao + cây + tre の複合 / 外交𣘃椥
▸
構成
ngoại giao / ngoại giao + cây + tre の複合 / 外交𣘃椥
成り立ちngoại giao + cây + tre の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
外交𣘃椥
音節ごとの候補
ngoại
外
giao
交
cây
𣘃
tre
椥(𥯌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thắng như chẻ tre / tóc rễ tre / pháo tre / trầm tre …
▸
類語
thắng như chẻ tre / tóc rễ tre / pháo tre / trầm tre …
用法
ngoại giao bẫy nợ / thân phận ngoại giao
▸
用法
ngoại giao bẫy nợ / thân phận ngoại giao