ngoạc
発音
北部
/ŋwa̰ːʔk˨˩/
中部
/ŋwa̰ːk˨˨/
南部
/ŋwaːk˨˩˨/
大あくび enopen mouth
動詞
大あくび
open mouth
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
大あくび
基本動詞
To open the mouth wide.
類語
ngoặc / ngoắc
▸
類語
ngoặc / ngoắc
用法
nguệch ngoạc
▸
用法
nguệch ngoạc