nghinh chiến
発音
北部
/ŋïŋ˧˧ ʨiən˧˥/
中部
/ŋïn˧˥ ʨiə̰ŋ˩˧/
南部
/ŋɨn˧˧ ʨiəŋ˧˥/
勇敢に戦う enengage bravely
動詞
勇敢に戦う
engage bravely
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
勇敢に戦う 基本動詞
To engage in battle or confrontation with courage.
構成
chiến
▸
構成
chiến
類語
nghinh tân
▸
類語
nghinh tân
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến
▸
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến