ngỗ ngược
発音
北部
/ŋoʔo˧˥ ŋɨə̰ʔk˨˩/
中部
/ŋo˧˩˨ ŋɨə̰k˨˨/
南部
/ŋo˨˩˦ ŋɨək˨˩˨/
反抗的な endefiant
形容詞
反抗的な
defiant
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
反抗的な
性質・状態
頑固で、目上の人に従おうとしない反抗的な態度。
vi Đứa trẻ ngỗ ngược thường xuyên cãi lời cha mẹ.
ja 反抗的な子供はよく親の言うことに背く。
構成
ngược / 忤逆
▸
構成
ngược / 忤逆
漢字
出典照合済み
代表候補
忤逆
音節ごとの候補
ngỗ
忤
ngược
虐
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ngỗ nghịch / tai ngược / thẩm thấu ngược / trống xuôi kèn ngược …
▸
類語
ngỗ nghịch / tai ngược / thẩm thấu ngược / trống xuôi kèn ngược …
用法
trái ngược / ngược đãi / đeo ba lô ngược / đi ngược lại
▸
用法
trái ngược / ngược đãi / đeo ba lô ngược / đi ngược lại