ngải cứu
発音
北部
/ŋa̰ːj˧˩˧ kiw˧˥/
中部
/ŋaːj˧˩˨ kɨ̰w˩˧/
南部
/ŋaːj˨˩˦ kɨw˧˥/
音声
ヨモギ enmugwort
名詞
ヨモギ
mugwort
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヨモギ
接続・論理
独特の強い香りを持つ、食用や薬用に用いられる植物。
vi Ngải cứu là một loại cây thảo mộc được dùng rất nhiều trong các bài thuốc dân gian.
ja ヨモギは伝統的な薬に広く使われる薬草の一種だ。
構成
ngải / cứu / 艾究
▸
構成
ngải / cứu / 艾究
漢字
音節対応から推定
代表候補
艾究
音節ごとの候補
ngải
艾
cứu
究
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngải / ngải đắng / nghiên cứu / thẩm cứu …
▸
類語
ngải / ngải đắng / nghiên cứu / thẩm cứu …
用法
bánh ngải / tả ngải chồ / cứu rỗi / cứu quốc …
▸
用法
bánh ngải / tả ngải chồ / cứu rỗi / cứu quốc …