người da đen
音声
黒人 enblack person
名詞
黒人
black person
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黒人
接続・論理
世界中で自然に肌の色が濃い人々を指す名詞。
vi Anh ấy là một người da đen thân thiện.
ja 彼は親切な黒人の男性だ。
構成
người / da đen / 𠊛䏧𪓇
▸
構成
người / da đen / 𠊛䏧𪓇
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛䏧𪓇
音節ごとの候補
người
𠊛
da
䏧
đen
𪓇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp