ngông nghênh
発音
北部
/ŋəwŋ˧˧ ŋəjŋ˧˧/
中部
/ŋəwŋ˧˥ ŋen˧˥/
南部
/ŋəwŋ˧˧ ŋəːn˧˧/
傲慢な enarrogant
副詞
傲慢な
arrogant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
傲慢な
接続・論理
傲慢で、他人を軽視し、反抗的な態度。
vi Anh ta bước vào phòng với vẻ mặt rất ngông nghênh và coi thường người khác.
ja 彼は非常に傲慢な表情で部屋に入り、他人を軽視した。
構成
ngông / nghênh / 顒迎
▸
構成
ngông / nghênh / 顒迎
漢字
音節対応から推定
代表候補
顒迎
音節ごとの候補
ngông
顒(𡿅)
nghênh
迎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngông cuồng / ngông có kiểu / ngông / hoan nghênh
▸
類語
ngông cuồng / ngông có kiểu / ngông / hoan nghênh
用法
lông ngông / chơi ngông / nghênh xuân / nghênh đón …
▸
用法
lông ngông / chơi ngông / nghênh xuân / nghênh đón …