neon
ネオン enneon
名詞
ネオン
neon
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
ネオン
無色無臭の化学元素。
vi Đèn neon thường được dùng để trang trí biển quảng cáo.
ja ネオンサインは看板装飾によく使われる。