na-u-ru
ナウル encountry name
固有名詞
ナウル
country name
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
ナウル
国を指す固有名。
vi Tôi muốn tìm hiểu thêm về Na-u-ru.
ja 私はNa-u-ruについてもっと知りたい。