nữ hộ sinh
発音
北部
/nɨʔɨ˧˥ ho̰ʔ˨˩ sïŋ˧˧/
中部
/nɨ˧˩˨ ho̰˨˨ ʂïn˧˥/
南部
/nɨ˨˩˦ ho˨˩˨ ʂɨn˧˧/
音声
助産師 ena midwife
名詞
助産師
a midwife
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
助産師
接続・論理
出産を補助し、産後ケアを行う医療専門家。
vi Cô ấy làm việc tại bệnh viện với vai trò là một nữ hộ sinh.
ja 彼女は病院で助産師として働いている。
構成
nữ / hộ sinh
▸
構成
nữ / hộ sinh
用法
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …
▸
用法
phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ / tiên nữ …