nội tỉnh
音声
県内 enintra-provincial
副詞
県内
intra-provincial
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
県内
接続・論理
ベトナムの単一県内の地理的境界内での発生や位置。
vi Đây là một chuyến xe khách chạy nội tỉnh.
ja これは県内を走るバスだ。
構成
nội / tỉnh / 内省
▸
構成
nội / tỉnh / 内省
漢字
音節対応から推定
代表候補
内省
音節ごとの候補
nội
内
tỉnh
省
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …