nội lực
音声
内的強さ eninternal force
名詞
内的強さ
internal force
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内的強さ
外見・性格
個人や組織が持つ内面的な強さや自力。
vi Anh ấy đã vượt qua mọi thử thách nhờ vào nội lực mạnh mẽ.
ja 彼は強い内面的な力のおかげで、あらゆる困難を乗り越えた。
構成
nội / lực / 漢越語。漢字は 內力 …
▸
構成
nội / lực / 漢越語。漢字は 內力 …
成り立ち漢越語。漢字は 內力
漢字
出典照合済み
代表候補
內力
音節ごとの候補
nội
内
lực
力
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …