nội ô
音声
市街地 enurban area
名詞
市街地
urban area
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
市街地
接続・論理
都市または町の人口密度の高い中心地域。
vi Giao thông ở khu vực nội ô thường rất đông đúc vào giờ cao điểm.
ja 市街地の交通はラッシュアワー時に非常に混雑する。
構成
nội / ô / 內塢
▸
構成
nội / ô / 內塢
漢字
出典照合済み
代表候補
內塢
音節ごとの候補
nội
内
ô
污(烏 / 嗚 / 杇)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …