nồi súp-de
発音
北部
/no̤j˨˩ sup˧˥ zɛ˧˧/
中部
/noj˧˧ ʂṵp˩˧ jɛ˧˥/
南部
/noj˨˩ ʂup˧˥ jɛ˧˧/
圧力鍋 enboiler or pressure cooker
unknown
圧力鍋
boiler or pressure cooker
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
圧力鍋
高圧で調理や蒸気生成を行う装置。
vi Người ta sử dụng nồi súp-de để nấu nướng trong bếp lớn.
ja 大きな厨房では圧力鍋が使われる。
構成
nồi
▸
構成
nồi
類語
súp de / lò hơi / 圧力鍋
▸
類語
súp de / lò hơi / 圧力鍋
用法
nồi niêu / nồi đất / nồi cơm điện / nồi áp suất
▸
用法
nồi niêu / nồi đất / nồi cơm điện / nồi áp suất