NĐ-CP
政府政令 engovernment decree
1 語義
名詞
政府政令
government decree
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
政府政令
行政管理のために政府が発行する法的文書、政府政令の略称。
vi Mọi người cần tuân thủ các quy định trong NĐ-CP mới nhất.
ja 最新の政府政令の規定に従う必要がある。