năng khiếu
音声
才能 enaptitude
名詞
才能
aptitude
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
才能
外見・性格
何かをうまく、あるいは容易に行うための天賦の才能や技術。
vi Cô bé có năng khiếu về hội họa.
ja その少女は絵画の才能がある。
構成
năng / khiếu / 漢越語。漢字は 能竅 …
▸
構成
năng / khiếu / 漢越語。漢字は 能竅 …
成り立ち漢越語。漢字は 能竅
漢字
出典照合済み
代表候補
能竅
音節ごとの候補
năng
能
khiếu
叫(呌)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tư chất / 才能
▸
類語
tư chất / 才能
用法
tài năng / năng lượng / công năng / kĩ năng …
▸
用法
tài năng / năng lượng / công năng / kĩ năng …