núi rừng
発音
北部
/nuj˧˥ zɨ̤ŋ˨˩/
中部
/nṵj˩˧ ʐɨŋ˧˧/
南部
/nuj˧˥ ɹɨŋ˨˩/
音声
山林 enmountains and forests
名詞
山林
mountains and forests
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
山林
接続・論理
高い山々と鬱蒼と茂った森からなる自然環境。
vi Vẻ đẹp của núi rừng luôn thu hút khách du lịch.
ja 山林の美しさは常に観光客を惹きつける。
構成
núi / rừng / núi + rừng の複合 …
▸
構成
núi / rừng / núi + rừng の複合 …
成り立ちnúi + rừng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡶀𡼹
音節ごとの候補
núi
𡶀
rừng
𡼹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
núi / núi lửa / núi băng / núi cao còn có núi cao hơn …
▸
類語
núi / núi lửa / núi băng / núi cao còn có núi cao hơn …
用法
núi non / núi nhạn / vách núi / khuất núi …
▸
用法
núi non / núi nhạn / vách núi / khuất núi …