núi ngầm
海山 enseamount
名詞
海山
seamount
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
海山
接続・論理
海底から突き出ているが、海面に達しない大きな山。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu một ngọn núi ngầm dưới đáy biển.
ja 科学者たちは海底の海山を研究している。