nông chính
発音
北部
/nəwŋ˧˧ ʨïŋ˧˥/
中部
/nəwŋ˧˥ ʨḭ̈n˩˧/
南部
/nəwŋ˧˧ ʨɨn˧˥/
音声
農業行政 enagricultural administration
名詞
農業行政
agricultural administration
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農業行政 接続・論理
農業に関する活動の管理と運営。
vi Cơ quan nông chính đang hỗ trợ nông dân.
ja 農業行政機関が農家を支援している。
構成
nông / chính / 農正
▸
構成
nông / chính / 農正
漢字
音節対応から推定
代表候補
農正
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
chính
正
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nông trang / nông / nông hộ / nông trường quốc doanh …
▸
類語
nông trang / nông / nông hộ / nông trường quốc doanh …
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …