nông cụ
発音
北部
/nəwŋ˧˧ kṵʔ˨˩/
中部
/nəwŋ˧˥ kṵ˨˨/
南部
/nəwŋ˧˧ ku˨˩˨/
農具 enfarming tools
名詞
農具
farming tools
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
農具
接続・論理
農業作業で使用される道具や機器の総称。
vi Những người nông dân đang chuẩn bị nông cụ cho mùa vụ mới.
ja 農家は新しい季節に向けて農具を準備している。
構成
nông / cụ / 漢越語。漢字は 農具 …
▸
構成
nông / cụ / 漢越語。漢字は 農具 …
成り立ち漢越語。漢字は 農具
漢字
出典照合済み
代表候補
農具
音節ごとの候補
nông
農(𪇌)
cụ
具
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …
▸
用法
nông sản / nông trại / nông nghiệp / đắk nông …