Nô-el
音声
クリスマス enChristmas
名詞
クリスマス
Christmas
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クリスマス
毎年行われるキリスト降誕を祝う休日の別表記。
vi Mọi người thường tặng quà cho nhau vào dịp lễ Nô-el.
ja 人々はクリスマスに贈り物をするのが通例だ。
用法
cây nô-el / tuần nô-el
▸
用法
cây nô-el / tuần nô-el