nói lóng
発音
北部
/nɔj˧˥ lawŋ˧˥/
中部
/nɔ̰j˩˧ la̰wŋ˩˧/
南部
/nɔj˧˥ lawŋ˧˥/
スラングを使う enspeak in slang
1 語義
2 構成語
動詞
スラングを使う
speak in slang
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
スラングを使う
基本動詞
特定の集団内で使われる俗語。
vi Giới trẻ thường thích nói lóng khi trò chuyện với nhau.
ja 若者は話すときにスラングを好む。