nê-brát-xca
ネブラスカ enplace name
固有名詞
ネブラスカ
place name
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
ネブラスカ
地名の一つ。
vi Nê-brát-xca là tên của một địa danh.
ja ネブラスカは地名の一つです。