mua sắm
発音
北部
/mwaː˧˧ sam˧˥/
中部
/muə˧˥ ʂa̰m˩˧/
南部
/muə˧˧ ʂam˧˥/
音声
買い物 enshop
動詞
買い物
shop
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
買い物
日課・家事
To go shopping and buy goods.
構成
mua / sắm / mua + sắm の複合
▸
構成
mua / sắm / mua + sắm の複合
成り立ちmua + sắm の複合
用法
mua hàng / mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua …
▸
用法
mua hàng / mua chuộc / bán anh em xa mua láng giềng gần / thu mua …