MTV
一人会社 ensingle-member
1 語義
形容詞
一人会社
single-member
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
一人会社
性質・状態
構成員が一人だけの会社形態。
vi Đây là một công ty trách nhiệm hữu hạn MTV.
ja これは有限責任の一人会社だ。