miến điện
発音
北部
/miən˧˥ ɗiə̰ʔn˨˩/
中部
/miə̰ŋ˩˧ ɗiə̰ŋ˨˨/
南部
/miəŋ˧˥ ɗiəŋ˨˩˨/
音声
ミャンマー enMyanmar
固有名詞
ミャンマー
Myanmar
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
ミャンマー
文化・固有名詞
国名を表す固有名詞。
vi Miến Điện là một quốc gia xinh đẹp.
ja ミャンマーは美しい国です。
語義 2
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Chúng tôi muốn tìm hiểu về Miến Điện.
ja 私たちはミャンマーについて知りたいです。
構成
miến / điện / 緬甸
▸
構成
miến / điện / 緬甸
漢字
出典照合済み
代表候補
緬甸
音節ごとの候補
miến
麺(糆)
điện
殿
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tiếng miến điện / lúa miến / điện thoại / số điện thoại …
▸
用法
tiếng miến điện / lúa miến / điện thoại / số điện thoại …