magie
音声
マグネシウム enmagnesium
名詞
マグネシウム
magnesium
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マグネシウム
生物学的プロセスに不可欠な軽量の銀白色の金属元素。
vi Magie là một chất rất cần thiết cho cơ thể.
ja マグネシウムは体に不可欠な物質だ。