ma-nơ-canh
マネキン enmannequin
1 語義
名詞
マネキン
mannequin
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
マネキン
店で衣服を展示するために使う、人間大の人形。
vi Những bộ quần áo mới được trưng bày trên ma-nơ-canh.
ja 新しい服がマネキンに展示されています。