ma-dút
発音
北部
/maː˧˧ zut˧˥/
中部
/maː˧˥ jṵk˩˧/
南部
/maː˧˧ juk˧˥/
燃料油 enheating oil
1 語義
名詞
燃料油
heating oil
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
燃料油
ヒーターやエンジンの燃料として使用される重油の一種。
vi Người ta đang vận chuyển ma-dút đến các khu công nghiệp.
ja 彼らは工業地帯へ燃料油を運んでいる。