Mỹ Đức
発音
北部
/miʔi˧˥ ɗɨk˧˥/
中部
/mi˧˩˨ ɗɨ̰k˩˧/
南部
/mi˨˩˦ ɗɨk˧˥/
音声
美徳 ennoble virtues
unknown
美徳
noble virtues
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
美徳
人が持つ高潔な倫理基準や崇高な資質。
vi Đó là một hành động thể hiện mỹ đức.
ja それは美徳を示す行動だ。
構成
mỹ / đức
▸
構成
mỹ / đức
類語
mỹ dục
▸
類語
mỹ dục
用法
mỹ đức tây / mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều …
▸
用法
mỹ đức tây / mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều …