mới toanh
発音
北部
/məːj˧˥ twajŋ˧˧/
中部
/mə̰ːj˩˧ twan˧˥/
南部
/məːj˧˥ twan˧˧/
新品 enbrand new
1 語義
1 構成語
形容詞
新品
brand new
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
新品
性質・状態
全く新しく、使用されたことがなく元の状態のもの。
vi Cô ấy vừa mua một chiếc xe đạp mới toanh.
ja 彼女は新品の自転車を買ったばかりだ。