mồn mồn
モンモン enred land crab
名詞
モンモン
red land crab
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
モンモン
接続・論理
ベトナムのタインホア省で見られる赤い陸ガニ。
vi Mồn mồn là một loại đặc sản của vùng đất này.
ja モンモンはこの地域の特産品である。
類語
mơn mởn / mồn lèo / mồn một
▸
類語
mơn mởn / mồn lèo / mồn một