mẫu hạm
発音
北部
/məʔəw˧˥ ha̰ːʔm˨˩/
中部
/məw˧˩˨ ha̰ːm˨˨/
南部
/məw˨˩˦ haːm˨˩˨/
音声
空母 enaircraft carrier
名詞
空母
aircraft carrier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
空母
接続・論理
航空機を運用する基地の役割を持つ巨大な軍艦。
vi Chiếc mẫu hạm khổng lồ đóng vai trò là căn cứ cho máy bay.
ja 巨大な空母は航空機の基地の役割を果たしている。
構成
mẫu / hạm
▸
構成
mẫu / hạm
類語
mẫu / mẫu cữu / mẫu thân / mẫu tử …
▸
類語
mẫu / mẫu cữu / mẫu thân / mẫu tử …
用法
người mẫu / hình mẫu / nhũ mẫu / gương mẫu …
▸
用法
người mẫu / hình mẫu / nhũ mẫu / gương mẫu …