mải miết
発音
北部
/ma̰ːj˧˩˧ miət˧˥/
中部
/maːj˧˩˨ miə̰k˩˧/
南部
/maːj˨˩˦ miək˧˥/
没頭 enabsorbed
動詞
没頭
absorbed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
没頭
基本動詞
気を散らさず、作業や活動に完全に集中している状態。
vi Anh ấy mải miết làm việc suốt cả ngày.
ja 彼は一日中仕事に没頭していた。
構成
mải / miết
▸
構成
mải / miết
類語
mải / mải mê / mải mí
▸
類語
mải / mải mê / mải mí
用法
mê mải / nghe miết điếc con ráy
▸
用法
mê mải / nghe miết điếc con ráy