mạch tích hợp
発音
北部
/ma̰ʔjk˨˩ tïk˧˥ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/ma̰t˨˨ tḭ̈t˩˧ hə̰ːp˨˨/
南部
/mat˨˩˨ tɨt˧˥ həːp˨˩˨/
音声
集積回路 enintegrated circuit
名詞
集積回路
integrated circuit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
集積回路
接続・論理
コンピューターやその他のデバイスで使用される小さな電子回路。
vi Mạch tích hợp là thành phần quan trọng của điện thoại thông minh.
ja 集積回路はスマートフォンの重要な部品である。
構成
mạch / tích hợp / mạch + tích hợp の複合 …
▸
構成
mạch / tích hợp / mạch + tích hợp の複合 …
成り立ちmạch + tích hợp の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
麥積合
音節ごとの候補
mạch
麥
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
hợp
合
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vi mạch / vi mạch tích hợp / 集積回路
▸
類語
vi mạch / vi mạch tích hợp / 集積回路
用法
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch
▸
用法
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch