mô đun
発音
北部
/mo˧˧ ɗun˧˧/
中部
/mo˧˥ ɗuŋ˧˥/
南部
/mo˧˧ ɗuŋ˧˧/
モジュール enmodule
名詞
モジュール
module
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
モジュール 接続・論理
より大きなシステムを構成するために組み立てられる独立した単位。
vi Mỗi mô đun trong hệ thống có thể hoạt động độc lập.
ja システム内の各モジュールは独立して動作する。
構成
mô / đun / 模撴
▸
構成
mô / đun / 模撴
漢字
音節対応から推定
代表候補
模撴
音節ごとの候補
mô
模(謨 / 麽)
đun
撴(燉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mô / mô bệnh học / mô thần kinh / mô tô thể thao …
▸
類語
mô / mô bệnh học / mô thần kinh / mô tô thể thao …
用法
mô đun chương trình / mô phỏng / mô tô / xe mô tô …
▸
用法
mô đun chương trình / mô phỏng / mô tô / xe mô tô …