mím
発音
北部
/mim˧˥/
中部
/mḭm˩˧/
南部
/mim˧˥/
唇を結ぶ enpress lips together
1 語義
動詞
唇を結ぶ
press lips together
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
唇を結ぶ
基本動詞
意志や沈黙を示すために唇を固く結ぶこと。
vi Đứa trẻ mím môi khi cố gắng hoàn thành bài tập.
ja その子供は練習を終えようとして唇を固く結んだ。