mãng cầu ta
音声
釈迦頭 ensugar apple
名詞
釈迦頭
sugar apple
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
釈迦頭
接続・論理
甘い白い果肉と、でこぼこした緑の皮を持つ果実。
vi Tôi rất thích ăn mãng cầu ta.
ja 私は釈迦頭を食べるのが大好きだ。
構成
mãng cầu / ta / 蟒求些
▸
構成
mãng cầu / ta / 蟒求些
漢字
音節対応から推定
代表候補
蟒求些
音節ごとの候補
mãng
蟒
cầu
求
ta
些
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
na / mãng xà / mãng / mãng cầu xiêm …
▸
類語
na / mãng xà / mãng / mãng cầu xiêm …
用法
chúng ta / người ta / đa ta / gà ta
▸
用法
chúng ta / người ta / đa ta / gà ta