luyên thuyên
だらだら話す enramble on
1 語義
1 構成語
動詞
だらだら話す
ramble on
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
だらだら話す
基本動詞
重要でないことを長時間、絶え間なく話す。
vi Cô ấy cứ nói luyên thuyên mãi về những chuyện không quan trọng.
ja 彼女はずっと重要でないことをだらだら話した。