luật rừng
発音
北部
/lwə̰ʔt˨˩ zɨ̤ŋ˨˩/
中部
/lwə̰k˨˨ ʐɨŋ˧˧/
南部
/lwək˨˩˨ ɹɨŋ˨˩/
音声
弱肉強食 enlaw of the jungle
名詞
弱肉強食
law of the jungle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
弱肉強食
接続・論理
弱肉強食の世界で生きるための原則。
vi Ở nơi này, mọi người buộc phải sống theo luật rừng để tồn tại.
ja この場所では、生き残るために弱肉強食の理に従うしかない。
構成
luật / rừng / 律𡼹
▸
構成
luật / rừng / 律𡼹
漢字
音節対応から推定
代表候補
律𡼹
音節ごとの候補
luật
律
rừng
𡼹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngố rừng / phá rừng / sả rừng / rút dây động rừng …
▸
類語
ngố rừng / phá rừng / sả rừng / rút dây động rừng …
用法
luật sư / dự luật / luật pháp / pháp luật …
▸
用法
luật sư / dự luật / luật pháp / pháp luật …