liti
リチウム enlithium
名詞
リチウム
lithium
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
リチウム
電池などに使われる最軽量の固体金属。
vi Liti là một kim loại quan trọng được dùng để làm pin.
ja リチウムは電池作りに重要な金属だ。