linsơ
リネン生地 enlinen fabric
名詞
リネン生地
linen fabric
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
リネン生地
衣類に使われる薄くて軽い布の種類。
vi Chiếc áo sơ mi này được may bằng vải linsơ rất thoáng mát.
ja このシャツはとても通気性の良いリネンで作られている。