liễm dung
発音
北部
/liəʔəm˧˥ zuŋ˧˧/
中部
/liəm˧˩˨ juŋ˧˥/
南部
/liəm˨˩˦ juŋ˧˧/
表情を引き締める ensober up
unknown
表情を引き締める
sober up
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
表情を引き締める
表情をより真剣で厳かなものに変えること。
vi Cô ấy bỗng nhiên liễm dung khi nghe tin buồn.
ja 悲報を聞いて、彼女は突然表情を引き締めた。
構成
dung / 歛容
▸
構成
dung / 歛容
漢字
音節対応から推定
代表候補
歛容
音節ごとの候補
liễm
歛
dung
容
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nội dung / thu dung / dung nạp / dung túng
▸
用法
nội dung / thu dung / dung nạp / dung túng