liên minh châu âu
音声
国際組織 enproper name
固有名詞
国際組織
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
国際組織
欧州連合(EU)の固有名詞。
vi Tên "liên minh châu âu" xuất hiện trong văn bản.
ja 「欧州連合」という名前は文中に現れる。
構成
liên minh / châu âu / liên minh + châu Âu の複合 …
▸
構成
liên minh / châu âu / liên minh + châu Âu の複合 …
成り立ちliên minh + châu Âu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
連明洲歐
音節ごとの候補
liên
連
minh
明
châu
洲
âu
歐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
liên minh cá nhân / liên minh bưu chính quốc tế / liên minh châu phi
▸
用法
liên minh cá nhân / liên minh bưu chính quốc tế / liên minh châu phi