liên kết
詳細
6 語義 · 3 つの意味
▸
連結 (link)
名詞
構成要素やシステム間のつながりや関係。
vi Sự liên kết giữa các bộ phận trong máy móc rất quan trọng.
ja 機械の構成要素間の連結は非常に重要だ。
別のページやファイルへ繋ぐウェブサイト上のリンク。
vi Bạn hãy nhấn vào liên kết này để xem thêm thông tin.
ja 詳細を見るにはこのリンクをクリックしてください。
動詞
つながっている状態、または直接の関係があること。
vi Hai vấn đề này có liên kết trực tiếp với nhau.
ja これら二つの問題は直接関連している。
化学結合 (chemical bond)
分子や化合物を形成するために原子を結びつける引力。
vi Các nguyên tử được giữ chặt bởi một liên kết hóa học.
ja 原子は化学結合によって結びついている。
提携 (associate)
他者や他組織と協力関係を結ぶこと。
vi Công ty chúng tôi muốn liên kết với các đối tác nước ngoài.
ja 弊社は海外のパートナーと提携したい。
共通の目的のために結合して単一単位になること。
vi Các nhóm nhỏ đã liên kết lại để thực hiện dự án.
ja 小さなグループがプロジェクトのために同盟した。