liên hoan phim
発音
北部
/liən˧˧ hwaːn˧˧ fim˧˧/
中部
/liəŋ˧˥ hwaːŋ˧˥ fim˧˥/
南部
/liəŋ˧˧ hwaːŋ˧˧ fim˧˧/
映画祭 enfilm festival
名詞
映画祭
film festival
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
映画祭
接続・論理
映画を上映し優秀作品を表彰する文化イベント。
vi Nhiều tác phẩm xuất sắc đã được vinh danh tại liên hoan phim.
ja 多くの優れた作品が映画祭で表彰された。