lan tỏa
伝統的表記 entraditional spelling
1 語義
2 構成語
動詞
伝統的表記
traditional spelling
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
伝統的表記
基本動詞
広がる、という言葉の伝統的または代替的な表記。
vi Tin vui đang lan tỏa nhanh chóng trong cộng đồng.
ja 嬉しい知らせがコミュニティ全体に素早く拡散している。