la gi
音声
ラムドン省の坊 enward of Lâm Đồng
固有名詞
ラムドン省の坊
ward of Lâm Đồng
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ラムドン省の坊
ベトナム、ラムドン省の坊。
vi La Gi là tên một địa danh.
ja ラジは地名の名称である。
構成
la / gi
▸
構成
la / gi
用法
đô la / la hét / kêu la / a la xô
▸
用法
đô la / la hét / kêu la / a la xô